Từ điển Anh Việt
"cash register"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cash register
cash register
danh từ
máy tính tiền
Lĩnh vực:
toán & tin
két (tiền mặt)
electronic cash register
máy tính tiền hàng hóa
máy tính tiền
cash register (cash-register)
máy ký ngân
cash register (cash-register)
sổ ghi tiền mặt
electronic cash register
máy thu chi tiền mặt điện tử
electronic cash register
sổ quỹ ghi bằng điện tử
Xem thêm:
register
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cash register
Từ điển WordNet
n.
a cashbox with an adding machine to register transactions; used in shops to add up the bill;
register
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
register